phyllotaxis
UK/fɪləˈtæksɪs/
US/fɪləˈtæksɪs/
giọng máy của trình duyệt
phyllotaxis nghĩa là sự sắp xếp lá, kiểu sắp xếp lá.
Nghĩa của phyllotaxis
Danh từ
- Thực vật học Sự sắp xếp lá; kiểu sắp xếp lá (trên cành).
Dạng từ của phyllotaxis
| Số nhiều | phyllotaxes |
Câu hỏi thường gặp
phyllotaxis nghĩa là gì?
phyllotaxis (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp lá, kiểu sắp xếp lá.
phyllotaxis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phyllotaxis: giọng Anh (UK) /fɪləˈtæksɪs/, giọng Mỹ (US) /fɪləˈtæksɪs/.