TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phylo-

giọng máy của trình duyệt

phylo- nghĩa là Xem phyl-.

Nghĩa của phylo-

Tiền tố

  1. Xem phyl-

Câu hỏi thường gặp

phylo- nghĩa là gì?

phylo- (tiền tố) nghĩa là Xem phyl-.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.