TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phylogenetics

UK/ˌfaɪləd͡ʒəˈnɛtɪks/ US/ˌfaɪləd͡ʒəˈnɛtɪks/ giọng máy của trình duyệt

phylogenetics nghĩa là phân loại theo tiến hóa.

Nghĩa của phylogenetics

Danh từ

  1. Phân loại theo tiến hóa.

Câu hỏi thường gặp

phylogenetics nghĩa là gì?

phylogenetics (danh từ) nghĩa là phân loại theo tiến hóa.

phylogenetics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phylogenetics: giọng Anh (UK) /ˌfaɪləd͡ʒəˈnɛtɪks/, giọng Mỹ (US) /ˌfaɪləd͡ʒəˈnɛtɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.