physical education
UK/ˈfɪ.zɪ.kl̩ ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪʃn̩/
US/ˈfɪ.zɪ.kl̩ ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
physical education nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.
Nghĩa của physical education
Danh từ
- Thể dục, giáo dục thể chất.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với physical education
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
physical education nghĩa là gì?
physical education (danh từ) nghĩa là thể dục, giáo dục thể chất.
physical education phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của physical education: giọng Anh (UK) /ˈfɪ.zɪ.kl̩ ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈfɪ.zɪ.kl̩ ˌɛd͡ʒ.əˈkeɪʃn̩/.