TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

physiography

US/ˌfɪ.zi.ˈɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

physiography nghĩa là địa văn học.

Nghĩa của physiography

Danh từ

  1. Địa văn học.

Dạng từ của physiography

Số nhiềuphysiographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với physiography

Đồng nghĩa

Họ từ của physiography

Câu hỏi thường gặp

physiography nghĩa là gì?

physiography (danh từ) nghĩa là địa văn học.

physiography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physiography: giọng Mỹ (US) /ˌfɪ.zi.ˈɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.