phytolith
US/ˈfaɪtlɪθ/
giọng máy của trình duyệt
phytolith nghĩa là sỏi thực vật.
Nghĩa của phytolith
Danh từ
- Khảo cổ học Sỏi thực vật.
Dạng từ của phytolith
| Số nhiều | phytoliths |
Câu hỏi thường gặp
phytolith nghĩa là gì?
phytolith (danh từ) nghĩa là sỏi thực vật.
phytolith phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phytolith: giọng Mỹ (US) /ˈfaɪtlɪθ/.