TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phytolith

US/ˈfaɪtlɪθ/ giọng máy của trình duyệt

phytolith nghĩa là sỏi thực vật.

Nghĩa của phytolith

Danh từ

  1. Khảo cổ học Sỏi thực vật.

Dạng từ của phytolith

Số nhiềuphytoliths

Câu hỏi thường gặp

phytolith nghĩa là gì?

phytolith (danh từ) nghĩa là sỏi thực vật.

phytolith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phytolith: giọng Mỹ (US) /ˈfaɪtlɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.