TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phytogeography

US/ˌfɑɪ.toʊ.dʒi.ˈɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

phytogeography nghĩa là địa lý thực vật.

Nghĩa của phytogeography

Danh từ

  1. Thực vật học Địa lý thực vật.

Dạng từ của phytogeography

Số nhiềuphytogeographies

Câu hỏi thường gặp

phytogeography nghĩa là gì?

phytogeography (danh từ) nghĩa là địa lý thực vật.

phytogeography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phytogeography: giọng Mỹ (US) /ˌfɑɪ.toʊ.dʒi.ˈɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.