phytogeography
US/ˌfɑɪ.toʊ.dʒi.ˈɑː.ɡrə.fi/
giọng máy của trình duyệt
phytogeography nghĩa là địa lý thực vật.
Nghĩa của phytogeography
Danh từ
- Thực vật học Địa lý thực vật.
Dạng từ của phytogeography
| Số nhiều | phytogeographies |
Câu hỏi thường gặp
phytogeography nghĩa là gì?
phytogeography (danh từ) nghĩa là địa lý thực vật.
phytogeography phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phytogeography: giọng Mỹ (US) /ˌfɑɪ.toʊ.dʒi.ˈɑː.ɡrə.fi/.