TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

phytotoxin

giọng máy của trình duyệt

phytotoxin nghĩa là tocxin thực vật, độc tố thực vật.

Nghĩa của phytotoxin

Danh từ

  1. Thực vật học Tocxin thực vật, độc tố thực vật.

Dạng từ của phytotoxin

Số nhiềuphytotoxins

Câu hỏi thường gặp

phytotoxin nghĩa là gì?

phytotoxin (danh từ) nghĩa là tocxin thực vật, độc tố thực vật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.