pi
UK/paɪ/
US/paɪ/
giọng máy của trình duyệt
pi nghĩa là ngoan đạo.
Nghĩa của pi
Danh từ
- Ngôn ngữ nhà trường (từ lóng) Ngoan đạo.
Dạng từ của pi
| Số nhiều | pis |
| Ngôi thứ ba số ít | pies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | piing |
| Quá khứ phân từ | pied |
| Quá khứ | pied |
Họ từ của pi
Cụm từ, thành ngữ với pi
- Pi Day — Ngày số pi.
Câu ví dụ với pi
- Tom and I baked three pies this afternoon. Chiều nay Tom và tôi đã nướng 3 cái bánh.
- Who ate all the pies? Ai đã ăn mấy cái bánh vậy?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pi nghĩa là gì?
pi (danh từ) nghĩa là ngoan đạo.
pi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pi: giọng Anh (UK) /paɪ/, giọng Mỹ (US) /paɪ/.