TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

picador

UK/ˈpɪkədɔː(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɪkədɔː(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

picador nghĩa là người đấu bò.

Nghĩa của picador

Danh từ

  1. Người đấu bò.

Dạng từ của picador

Số nhiềupicadors

Câu hỏi thường gặp

picador nghĩa là gì?

picador (danh từ) nghĩa là người đấu bò.

picador phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picador: giọng Anh (UK) /ˈpɪkədɔː(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪkədɔː(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.