TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pichiciago

giọng máy của trình duyệt

pichiciago nghĩa là Con tatu Chi-lê.

Nghĩa của pichiciago

Danh từ

  1. Động vật học Con tatu Chi-lê.

Câu hỏi thường gặp

pichiciago nghĩa là gì?

pichiciago (danh từ) nghĩa là Con tatu Chi-lê.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.