TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pictoriality

giọng máy của trình duyệt

pictoriality nghĩa là Xem pictorial.

Nghĩa của pictoriality

Danh từ

  1. Xem pictorial

Dạng từ của pictoriality

Số nhiềupictorialities

Câu hỏi thường gặp

pictoriality nghĩa là gì?

pictoriality (danh từ) nghĩa là Xem pictorial.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.