TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

picture frame

UK/ˈpɪktʃə ˌfɹeɪm/ US/ˈpɪkt͡ʃɚ ˌfɹeɪm/ giọng máy của trình duyệt

picture frame nghĩa là khung tranh.

Nghĩa của picture frame

Danh từ

  1. Khung tranh.

Dạng từ của picture frame

Số nhiềupicture frames

Câu hỏi thường gặp

picture frame nghĩa là gì?

picture frame (danh từ) nghĩa là khung tranh.

picture frame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picture frame: giọng Anh (UK) /ˈpɪktʃə ˌfɹeɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪkt͡ʃɚ ˌfɹeɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.