picture frame
UK/ˈpɪktʃə ˌfɹeɪm/
US/ˈpɪkt͡ʃɚ ˌfɹeɪm/
giọng máy của trình duyệt
picture frame nghĩa là khung tranh.
Nghĩa của picture frame
Danh từ
- Khung tranh.
Dạng từ của picture frame
| Số nhiều | picture frames |
Câu hỏi thường gặp
picture frame nghĩa là gì?
picture frame (danh từ) nghĩa là khung tranh.
picture frame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của picture frame: giọng Anh (UK) /ˈpɪktʃə ˌfɹeɪm/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪkt͡ʃɚ ˌfɹeɪm/.