pietistically
US/ˌpɑɪ.ə.ˈtɪs.tɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
pietistically nghĩa là Xem pietism.
Nghĩa của pietistically
Phó từ
- Xem pietism
Dạng từ của pietistically
| So sánh hơn | more pietistically |
| So sánh nhất | most pietistically |
Câu hỏi thường gặp
pietistically nghĩa là gì?
pietistically (phó từ) nghĩa là Xem pietism.
pietistically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pietistically: giọng Mỹ (US) /ˌpɑɪ.ə.ˈtɪs.tɪ.kəl.li/.