piezoelectric
US/pi.ˌeɪ.ˌzoʊ.ə.ˈlɛk.trɪk/
giọng máy của trình duyệt
piezoelectric nghĩa là áp điện.
Nghĩa của piezoelectric
Tính từ
- Áp điện.
- piezoelectric constanthằng số áp điện
Dạng từ của piezoelectric
| Số nhiều | piezoelectrics |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piezoelectric
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
piezoelectric nghĩa là gì?
piezoelectric (tính từ) nghĩa là áp điện.
piezoelectric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piezoelectric: giọng Mỹ (US) /pi.ˌeɪ.ˌzoʊ.ə.ˈlɛk.trɪk/.