TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piezoelectric

US/pi.ˌeɪ.ˌzoʊ.ə.ˈlɛk.trɪk/ giọng máy của trình duyệt

piezoelectric nghĩa là áp điện.

Nghĩa của piezoelectric

Tính từ

  1. Áp điện.
    • piezoelectric constanthằng số áp điện

Dạng từ của piezoelectric

Số nhiềupiezoelectrics

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piezoelectric

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

piezoelectric nghĩa là gì?

piezoelectric (tính từ) nghĩa là áp điện.

piezoelectric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piezoelectric: giọng Mỹ (US) /pi.ˌeɪ.ˌzoʊ.ə.ˈlɛk.trɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.