piezometric
giọng máy của trình duyệt
piezometric nghĩa là Xem piezometer.
Nghĩa của piezometric
Tính từ
- Xem piezometer
Câu hỏi thường gặp
piezometric nghĩa là gì?
piezometric (tính từ) nghĩa là Xem piezometer.
piezometric nghĩa là Xem piezometer.
piezometric (tính từ) nghĩa là Xem piezometer.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.