TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piggy

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɪɡi/ giọng máy US/ˈpɪɡi/ giọng máy

piggy nghĩa là con lợn con, trò chơi đánh khăng.

Nghĩa của piggy

Danh từ

  1. Con lợn con.
  2. Trò chơi đánh khăng.

Dạng từ của piggy

Số nhiềupiggies
So sánh hơnpiggier
So sánh nhấtpiggiest

Họ từ của piggy

Cụm từ, thành ngữ với piggy

  • piggy bank — Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.

Câu hỏi thường gặp

piggy nghĩa là gì?

piggy (danh từ) nghĩa là con lợn con, trò chơi đánh khăng.

piggy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piggy: giọng Anh (UK) /ˈpɪɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪɡi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.