piggy
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɪɡi/ giọng máy
US/ˈpɪɡi/ giọng máy
piggy nghĩa là con lợn con, trò chơi đánh khăng.
Nghĩa của piggy
Danh từ
- Con lợn con.
- Trò chơi đánh khăng.
Dạng từ của piggy
| Số nhiều | piggies |
| So sánh hơn | piggier |
| So sánh nhất | piggiest |
Họ từ của piggy
Cụm từ, thành ngữ với piggy
- piggy bank — Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống.
Câu hỏi thường gặp
piggy nghĩa là gì?
piggy (danh từ) nghĩa là con lợn con, trò chơi đánh khăng.
piggy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piggy: giọng Anh (UK) /ˈpɪɡi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪɡi/.