piggy bank Nghe giọng máy của trình duyệt piggy bank nghĩa là ống heo, heo đất. Nghĩa của piggy bank Danh từ Ống heo, heo đất, lợn đất, lợn bỏ ống. Dạng từ của piggy bank Số nhiềupiggy banks Câu hỏi thường gặp piggy bank nghĩa là gì?piggy bank (danh từ) nghĩa là ống heo, heo đất.