TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pigmentation

US/ˌpɪɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

pigmentation nghĩa là màu da.

Nghĩa của pigmentation

Danh từ

  1. Màu da (do chất sắc trong tế bào da tạo thành).

Dạng từ của pigmentation

Số nhiềupigmentations

Câu hỏi thường gặp

pigmentation nghĩa là gì?

pigmentation (danh từ) nghĩa là màu da.

pigmentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pigmentation: giọng Mỹ (US) /ˌpɪɡ.mən.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.