pilaf
UK/piːlɑːf/
US/piːlæf/
giọng máy của trình duyệt
pilaf nghĩa là cơm thập cẩm.
Nghĩa của pilaf
Danh từ
- Cơm thập cẩm.
Dạng từ của pilaf
| Số nhiều | pilafs |
Câu hỏi thường gặp
pilaf nghĩa là gì?
pilaf (danh từ) nghĩa là cơm thập cẩm.
pilaf phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilaf: giọng Anh (UK) /piːlɑːf/, giọng Mỹ (US) /piːlæf/.