TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilaf

UK/piːlɑːf/ US/piːlæf/ giọng máy của trình duyệt

pilaf nghĩa là cơm thập cẩm.

Nghĩa của pilaf

Danh từ

  1. Cơm thập cẩm.

Dạng từ của pilaf

Số nhiềupilafs

Câu hỏi thường gặp

pilaf nghĩa là gì?

pilaf (danh từ) nghĩa là cơm thập cẩm.

pilaf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilaf: giọng Anh (UK) /piːlɑːf/, giọng Mỹ (US) /piːlæf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.