TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilaster

UK/pɪˈlastə/ US/pɪˈlæstɚ/ giọng máy của trình duyệt

pilaster nghĩa là trụ bổ tường.

Nghĩa của pilaster

Danh từ

  1. Kiến trúc Trụ bổ tường.

Dạng từ của pilaster

Số nhiềupilasters

Họ từ của pilaster

Câu hỏi thường gặp

pilaster nghĩa là gì?

pilaster (danh từ) nghĩa là trụ bổ tường.

pilaster phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilaster: giọng Anh (UK) /pɪˈlastə/, giọng Mỹ (US) /pɪˈlæstɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.