pilaster
UK/pɪˈlastə/
US/pɪˈlæstɚ/
giọng máy của trình duyệt
pilaster nghĩa là trụ bổ tường.
Nghĩa của pilaster
Danh từ
- Kiến trúc Trụ bổ tường.
Dạng từ của pilaster
| Số nhiều | pilasters |
Họ từ của pilaster
Câu hỏi thường gặp
pilaster nghĩa là gì?
pilaster (danh từ) nghĩa là trụ bổ tường.
pilaster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilaster: giọng Anh (UK) /pɪˈlastə/, giọng Mỹ (US) /pɪˈlæstɚ/.