Pilate
UK/ˈpaɪlət/
US/ˈpaɪlət/
giọng máy của trình duyệt
Pilate nghĩa là philatô, phi-lát.
Nghĩa của Pilate
Danh từ riêng
- Philatô, Phi-lát.
Câu hỏi thường gặp
Pilate nghĩa là gì?
Pilate (danh từ riêng) nghĩa là philatô, phi-lát.
Pilate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Pilate: giọng Anh (UK) /ˈpaɪlət/, giọng Mỹ (US) /ˈpaɪlət/.