TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Pilate

UK/ˈpaɪlət/ US/ˈpaɪlət/ giọng máy của trình duyệt

Pilate nghĩa là philatô, phi-lát.

Nghĩa của Pilate

Danh từ riêng

  1. Philatô, Phi-lát.

Câu hỏi thường gặp

Pilate nghĩa là gì?

Pilate (danh từ riêng) nghĩa là philatô, phi-lát.

Pilate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Pilate: giọng Anh (UK) /ˈpaɪlət/, giọng Mỹ (US) /ˈpaɪlət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.