pilgrimage
UK/ˈpɪlɡɹɪmɪd͡ʒ/
US/ˈpɪlɡɹɪmɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
pilgrimage nghĩa là cuộc hành hương, kiếp sống, đi hành hương.
Nghĩa của pilgrimage
Danh từ
- Cuộc hành hương.
- to go on a pilgrimageđi hành hương
- Nghĩa bóng Kiếp sống (tựa như một cuộc du hành).
Nội động từ
- Đi hành hương.
Dạng từ của pilgrimage
| Số nhiều | pilgrimages |
| Ngôi thứ ba số ít | pilgrimages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pilgrimaging |
| Quá khứ phân từ | pilgrimaged |
| Quá khứ | pilgrimaged |
Họ từ của pilgrimage
Câu hỏi thường gặp
pilgrimage nghĩa là gì?
pilgrimage (danh từ, nội động từ) nghĩa là cuộc hành hương, kiếp sống, đi hành hương.
pilgrimage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilgrimage: giọng Anh (UK) /ˈpɪlɡɹɪmɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪlɡɹɪmɪd͡ʒ/.