TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pill

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪl/ US/pɪl/ giọng máy của trình duyệt

pill nghĩa là viên thuốc, điều cay đắng, điều tủi nhục, bỏ phiếu đen.

Nghĩa của pill

Danh từ

  1. Viên thuốc.
  2. Nghĩa bóng Điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục.
    • a bitter pillđiều cay đắng, điều tủi nhục
    • to swallow the pillngậm bồ hòn làm ngọt
  3. Từ lóng (đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác.
  4. Số nhiều Trò chơi bi-a.
  5. The pill Thuốc chống thụ thai.

Ngoại động từ

  1. Bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (để khai trừ ai).
  2. Đánh bại.
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Cướp bóc.

Dạng từ của pill

Số nhiềupills
Ngôi thứ ba số ítpills
Hiện tại phân từ (-ing)pilling
Quá khứ phân từpilled
Quá khứpilled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pill

Đồng nghĩa

Họ từ của pill

Cụm từ, thành ngữ với pill

  • a pill to cure an earthquake — Biện pháp nửa vời không đem lại kết quả gì; cho voi uống thuốc gió.

Câu ví dụ với pill

  • Tom takes vitamin and mineral pills every day. Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngày

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pill nghĩa là gì?

pill (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là viên thuốc, điều cay đắng, điều tủi nhục, bỏ phiếu đen.

pill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pill: giọng Anh (UK) /pɪl/, giọng Mỹ (US) /pɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.