pill
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪl/
US/pɪl/
giọng máy của trình duyệt
pill nghĩa là viên thuốc, điều cay đắng, điều tủi nhục, bỏ phiếu đen.
Nghĩa của pill
Danh từ
- Viên thuốc.
- Nghĩa bóng Điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục.
- a bitter pillđiều cay đắng, điều tủi nhục
- to swallow the pillngậm bồ hòn làm ngọt
- Từ lóng (đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác.
- Số nhiều Trò chơi bi-a.
- The pill Thuốc chống thụ thai.
Ngoại động từ
- Bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (để khai trừ ai).
- Đánh bại.
- Từ cổ,nghĩa cổ Cướp bóc.
Dạng từ của pill
| Số nhiều | pills |
| Ngôi thứ ba số ít | pills |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pilling |
| Quá khứ phân từ | pilled |
| Quá khứ | pilled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pill
Đồng nghĩa
Họ từ của pill
Cụm từ, thành ngữ với pill
- a pill to cure an earthquake — Biện pháp nửa vời không đem lại kết quả gì; cho voi uống thuốc gió.
Câu ví dụ với pill
- Tom takes vitamin and mineral pills every day. Tom uống thuốc vitamin và khoáng chất mỗi ngày
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pill nghĩa là gì?
pill (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là viên thuốc, điều cay đắng, điều tủi nhục, bỏ phiếu đen.
pill phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pill: giọng Anh (UK) /pɪl/, giọng Mỹ (US) /pɪl/.