TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilot-boat

US/ˈpɑɪ.lət.ˈboʊt/ giọng máy của trình duyệt

pilot-boat nghĩa là tàu dẫn đường.

Nghĩa của pilot-boat

Danh từ

  1. Hàng hải Tàu dẫn đường.

Dạng từ của pilot-boat

Số nhiềupilot boats

Câu hỏi thường gặp

pilot-boat nghĩa là gì?

pilot-boat (danh từ) nghĩa là tàu dẫn đường.

pilot-boat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilot-boat: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.ˈboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.