pilot-balloon
US/ˈpɑɪ.lət.bə.ˈluːn/
giọng máy của trình duyệt
pilot-balloon nghĩa là khí cầu đo gi.
Nghĩa của pilot-balloon
Danh từ
- Khí cầu đo gi.
Dạng từ của pilot-balloon
| Số nhiều | pilot balloons |
Câu hỏi thường gặp
pilot-balloon nghĩa là gì?
pilot-balloon (danh từ) nghĩa là khí cầu đo gi.
pilot-balloon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilot-balloon: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.bə.ˈluːn/.