TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilot-balloon

US/ˈpɑɪ.lət.bə.ˈluːn/ giọng máy của trình duyệt

pilot-balloon nghĩa là khí cầu đo gi.

Nghĩa của pilot-balloon

Danh từ

  1. Khí cầu đo gi.

Dạng từ của pilot-balloon

Số nhiềupilot balloons

Câu hỏi thường gặp

pilot-balloon nghĩa là gì?

pilot-balloon (danh từ) nghĩa là khí cầu đo gi.

pilot-balloon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilot-balloon: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.bə.ˈluːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.