TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilot-cloth

US/ˈpɑɪ.lət.ˈklɔθ/ giọng máy của trình duyệt

pilot-cloth nghĩa là vải nỉ xanh.

Nghĩa của pilot-cloth

Danh từ

  1. Vải nỉ xanh (để may áo choàng cho thuỷ thủ).

Dạng từ của pilot-cloth

Số nhiềupilot cloths

Câu hỏi thường gặp

pilot-cloth nghĩa là gì?

pilot-cloth (danh từ) nghĩa là vải nỉ xanh.

pilot-cloth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilot-cloth: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.ˈklɔθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.