TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilot-engine

US/ˈpɑɪ.lət.ˈɛn.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

pilot-engine nghĩa là đầu máy dọn đường, đầu máy thử đường.

Nghĩa của pilot-engine

Danh từ

  1. Ngành đường sắt Đầu máy dọn đường; đầu máy thử đường.

Dạng từ của pilot-engine

Số nhiềupilot engines

Câu hỏi thường gặp

pilot-engine nghĩa là gì?

pilot-engine (danh từ) nghĩa là đầu máy dọn đường, đầu máy thử đường.

pilot-engine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilot-engine: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.ˈɛn.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.