pilot-fish
US/ˈpɑɪ.lət.ˈfɪʃ/
giọng máy của trình duyệt
pilot-fish nghĩa là cá thuyền.
Nghĩa của pilot-fish
Danh từ
- Động vật học Cá thuyền.
Dạng từ của pilot-fish
| Số nhiều | pilot fish |
Câu hỏi thường gặp
pilot-fish nghĩa là gì?
pilot-fish (danh từ) nghĩa là cá thuyền.
pilot-fish phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilot-fish: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.ˈfɪʃ/.