TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilot-officer

US/ˈpɑɪ.lət.ˈɑː.fə.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

pilot-officer nghĩa là Thiếu úy không lực Hoàng gia Anh.

Nghĩa của pilot-officer

Danh từ

  1. Pilot officer Thiếu úy không lực Hoàng gia Anh.

Dạng từ của pilot-officer

Số nhiềupilot officers

Câu hỏi thường gặp

pilot-officer nghĩa là gì?

pilot-officer (danh từ) nghĩa là Thiếu úy không lực Hoàng gia Anh.

pilot-officer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilot-officer: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.ˈɑː.fə.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.