TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pilot-print

US/ˈpɑɪ.lət.ˈprɪnt/ giọng máy của trình duyệt

pilot-print nghĩa là ảnh in th.

Nghĩa của pilot-print

Danh từ

  1. Nhiếp ảnh Ảnh in th.

Câu hỏi thường gặp

pilot-print nghĩa là gì?

pilot-print (danh từ) nghĩa là ảnh in th.

pilot-print phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilot-print: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.lət.ˈprɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.