TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pimiento

UK/pɪˈmjɛntəʊ/ US/pɪˈmjɛntoʊ/ giọng máy của trình duyệt

pimiento nghĩa là ớt ngọt.

Nghĩa của pimiento

Danh từ

  1. Ớt ngọt.

Dạng từ của pimiento

Số nhiềupimientos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pimiento

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pimiento nghĩa là gì?

pimiento (danh từ) nghĩa là ớt ngọt.

pimiento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pimiento: giọng Anh (UK) /pɪˈmjɛntəʊ/, giọng Mỹ (US) /pɪˈmjɛntoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.