pimento
UK/pɪˈmɛntəʊ/
US/pɪˈmɛntoʊ/
giọng máy của trình duyệt
pimento nghĩa là Ớt Gia-mai-ca.
Nghĩa của pimento
Danh từ
- Ớt Gia-mai-ca.
- Cây ớt Gia-mai-ca.
Dạng từ của pimento
| Số nhiều | pimentos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pimento
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
pimento nghĩa là gì?
pimento (danh từ) nghĩa là Ớt Gia-mai-ca.
pimento phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pimento: giọng Anh (UK) /pɪˈmɛntəʊ/, giọng Mỹ (US) /pɪˈmɛntoʊ/.