pinaster
UK/paɪˈnæstəɹ/
US/paɪˈnæstəɹ/
giọng máy của trình duyệt
pinaster nghĩa là cây thông biển.
Nghĩa của pinaster
Danh từ
- Thực vật học Cây thông biển.
Dạng từ của pinaster
| Số nhiều | pinasters |
Câu hỏi thường gặp
pinaster nghĩa là gì?
pinaster (danh từ) nghĩa là cây thông biển.
pinaster phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinaster: giọng Anh (UK) /paɪˈnæstəɹ/, giọng Mỹ (US) /paɪˈnæstəɹ/.