TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pincer

UK/ˈpɪnsəɹ/ US/ˈpɪnsəɹ/ giọng máy của trình duyệt

pincer nghĩa là càng cua.

Nghĩa của pincer

Danh từ

  1. Càng cua.

Dạng từ của pincer

Số nhiềupincers
Ngôi thứ ba số ítpincers
Hiện tại phân từ (-ing)pincering
Quá khứ phân từpincered
Quá khứpincered

Câu hỏi thường gặp

pincer nghĩa là gì?

pincer (danh từ) nghĩa là càng cua.

pincer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pincer: giọng Anh (UK) /ˈpɪnsəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪnsəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.