pincer
UK/ˈpɪnsəɹ/
US/ˈpɪnsəɹ/
giọng máy của trình duyệt
pincer nghĩa là càng cua.
Nghĩa của pincer
Danh từ
- Càng cua.
Dạng từ của pincer
| Số nhiều | pincers |
| Ngôi thứ ba số ít | pincers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pincering |
| Quá khứ phân từ | pincered |
| Quá khứ | pincered |
Câu hỏi thường gặp
pincer nghĩa là gì?
pincer (danh từ) nghĩa là càng cua.
pincer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pincer: giọng Anh (UK) /ˈpɪnsəɹ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɪnsəɹ/.