TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pine-marten

US/ˈpɑɪn.ˈmɑːr.tᵊn/ giọng máy của trình duyệt

pine-marten nghĩa là chồn mactet nâu.

Nghĩa của pine-marten

Danh từ

  1. Động vật học Chồn mactet nâu (ở Anh).

Dạng từ của pine-marten

Số nhiềupine martens

Câu hỏi thường gặp

pine-marten nghĩa là gì?

pine-marten (danh từ) nghĩa là chồn mactet nâu.

pine-marten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pine-marten: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪn.ˈmɑːr.tᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.