TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pine-needle

US/ˈpɑɪn.ˈni.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

pine-needle nghĩa là lá thông.

Nghĩa của pine-needle

Danh từ

  1. Lá thông.

Dạng từ của pine-needle

Số nhiềupine needles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pine-needle

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pine-needle nghĩa là gì?

pine-needle (danh từ) nghĩa là lá thông.

pine-needle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pine-needle: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪn.ˈni.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.