TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ping

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɪŋ/ US/pɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ping nghĩa là tiếng vèo, bay vèo.

Nghĩa của ping

Danh từ

  1. Tiếng vèo (đạn bay...).

Nội động từ

  1. Bay vèo (đạn).

Dạng từ của ping

Số nhiềupings
Ngôi thứ ba số ítpings
Hiện tại phân từ (-ing)pinging
Quá khứpinged
Quá khứ phân từpinged

Họ từ của ping

Cụm từ, thành ngữ với ping

  • ping pong ball — Bóng bàn.

Câu ví dụ với ping

  • Ping pong is also called table tennis. Ping pong còn được gọi là bóng bàn.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ping nghĩa là gì?

ping (danh từ, nội động từ) nghĩa là tiếng vèo, bay vèo.

ping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ping: giọng Anh (UK) /pɪŋ/, giọng Mỹ (US) /pɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.