TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pinery

US/ˈpɑɪ.nə.ri/ giọng máy của trình duyệt

pinery nghĩa là vườn dứa, bãi thông.

Nghĩa của pinery

Danh từ

  1. Vườn dứa.
  2. Bãi thông.

Dạng từ của pinery

Số nhiềupineries

Câu hỏi thường gặp

pinery nghĩa là gì?

pinery (danh từ) nghĩa là vườn dứa, bãi thông.

pinery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinery: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪ.nə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.