pinnule
US/ˈpɪn.ˌjuːəl/
giọng máy của trình duyệt
pinnule nghĩa là lá chét con, bộ phận hình cánh, bộ phận hình vây.
Nghĩa của pinnule
Danh từ
- Thực vật học Lá chét con (của lá chét trong lá kép lông chim hai lần).
- Động vật học Bộ phận hình cánh; bộ phận hình vây.
Dạng từ của pinnule
| Số nhiều | pinnules |
Câu hỏi thường gặp
pinnule nghĩa là gì?
pinnule (danh từ) nghĩa là lá chét con, bộ phận hình cánh, bộ phận hình vây.
pinnule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pinnule: giọng Mỹ (US) /ˈpɪn.ˌjuːəl/.