TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pinochle

US/ˈpiˌnʌk.l̩/ giọng máy của trình duyệt

pinochle nghĩa là lối đánh bài pinooc.

Nghĩa của pinochle

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Lối đánh bài pinooc.

Dạng từ của pinochle

Số nhiềupinochles

Câu hỏi thường gặp

pinochle nghĩa là gì?

pinochle (danh từ) nghĩa là lối đánh bài pinooc.

pinochle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinochle: giọng Mỹ (US) /ˈpiˌnʌk.l̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.