TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pipe away

giọng máy của trình duyệt

pipe away nghĩa là (hàng hải) Thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến.

Nghĩa của pipe away

Cụm từ

  1. (hàng hải) Thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến.

Câu hỏi thường gặp

pipe away nghĩa là gì?

pipe away (cụm từ) nghĩa là (hàng hải) Thổi còi ra hiệu cho (tàu...) rời bến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.