TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pipe-rack

US/ˈpɑɪp.ˈræk/ giọng máy của trình duyệt

pipe-rack nghĩa là giá để tẩu.

Nghĩa của pipe-rack

Danh từ

  1. Giá để tẩu (tẩu thuốc lá).

Dạng từ của pipe-rack

Số nhiềupipe racks

Câu hỏi thường gặp

pipe-rack nghĩa là gì?

pipe-rack (danh từ) nghĩa là giá để tẩu.

pipe-rack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipe-rack: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪp.ˈræk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.