TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pipe-stone

US/ˈpɑɪp.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

pipe-stone nghĩa là đất sét đỏ rắn.

Nghĩa của pipe-stone

Danh từ

  1. Đất sét đỏ rắn (người da đỏ dùng làm tẩu thuốc lá).

Câu hỏi thường gặp

pipe-stone nghĩa là gì?

pipe-stone (danh từ) nghĩa là đất sét đỏ rắn.

pipe-stone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipe-stone: giọng Mỹ (US) /ˈpɑɪp.ˈstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.