TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pipette

UK/pɪˈpɛt/ giọng người thật US/paɪˈpɛt/ giọng máy của trình duyệt

pipette nghĩa là Pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học).

Nghĩa của pipette

Danh từ

  1. Pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học).

Dạng từ của pipette

Số nhiềupipettes
Ngôi thứ ba số ítpipettes
Hiện tại phân từ (-ing)pipetting
Quá khứ phân từpipetted
Quá khứpipetted

Câu hỏi thường gặp

pipette nghĩa là gì?

pipette (danh từ) nghĩa là Pipet (dùng trong thí nghiệm hoá học).

pipette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pipette: giọng Anh (UK) /pɪˈpɛt/, giọng Mỹ (US) /paɪˈpɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu UK: Speaker: Tesco250 Recorder: Tesco250, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.