TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piper

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpaɪ.pə/ US/ˈpaɪ.pɚ/ giọng máy của trình duyệt

piper nghĩa là người thổi sáo, người thổi tiêu.

Nghĩa của piper

Danh từ

  1. Người thổi sáo, người thổi tiêu, người thổi kèn túi.
  2. Người mắc bệnh thở khò khè.

Dạng từ của piper

Số nhiềupipers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piper

Đồng nghĩa

Họ từ của piper

Cụm từ, thành ngữ với piper

  • to pay the piper — Đứng ra chi phí mọi khoản, đứng ra chịu mọi tổn phí.

Câu hỏi thường gặp

piper nghĩa là gì?

piper (danh từ) nghĩa là người thổi sáo, người thổi tiêu.

piper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piper: giọng Anh (UK) /ˈpaɪ.pə/, giọng Mỹ (US) /ˈpaɪ.pɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.