piragua
US/pə.ˈrɑː.ɡwə/
giọng máy của trình duyệt
piragua nghĩa là thuyền độc mộc, thuyền hai buồm.
Nghĩa của piragua
Danh từ
- Thuyền độc mộc.
- Thuyền hai buồm.
Dạng từ của piragua
| Số nhiều | piraguas |
Câu hỏi thường gặp
piragua nghĩa là gì?
piragua (danh từ) nghĩa là thuyền độc mộc, thuyền hai buồm.
piragua phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piragua: giọng Mỹ (US) /pə.ˈrɑː.ɡwə/.