TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piragua

US/pə.ˈrɑː.ɡwə/ giọng máy của trình duyệt

piragua nghĩa là thuyền độc mộc, thuyền hai buồm.

Nghĩa của piragua

Danh từ

  1. Thuyền độc mộc.
  2. Thuyền hai buồm.

Dạng từ của piragua

Số nhiềupiraguas

Câu hỏi thường gặp

piragua nghĩa là gì?

piragua (danh từ) nghĩa là thuyền độc mộc, thuyền hai buồm.

piragua phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piragua: giọng Mỹ (US) /pə.ˈrɑː.ɡwə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.