piranha
UK/pɪˈɹɑːn(j)ə/ giọng máy của trình duyệt
US/pɪˈɹɑn(j)ə/ giọng máy của trình duyệt
piranha nghĩa là cá piranha, cá răng đao.
Nghĩa của piranha
Danh từ
- Cá piranha (cá nhỏ nước ngọt ở vùng nhiệt đới Mỹ thường tấn công và ăn các động vật sống).
Dạng từ của piranha
| Số nhiều | piranhas |
Họ từ của piranha
Cụm từ, thành ngữ với piranha
- piranha solution — Dung dịch piranha.
Câu hỏi thường gặp
piranha nghĩa là gì?
piranha (danh từ) nghĩa là cá piranha, cá răng đao.
piranha phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piranha: giọng Anh (UK) /pɪˈɹɑːn(j)ə/, giọng Mỹ (US) /pɪˈɹɑn(j)ə/.