TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

piranha

UK/pɪˈɹɑːn(j)ə/ giọng máy của trình duyệt US/pɪˈɹɑn(j)ə/ giọng máy của trình duyệt

piranha nghĩa là cá piranha, cá răng đao.

Nghĩa của piranha

Danh từ

  1. Cá piranha (cá nhỏ nước ngọt ở vùng nhiệt đới Mỹ thường tấn công và ăn các động vật sống).

Dạng từ của piranha

Số nhiềupiranhas

Họ từ của piranha

Cụm từ, thành ngữ với piranha

  • piranha solution — Dung dịch piranha.

Câu hỏi thường gặp

piranha nghĩa là gì?

piranha (danh từ) nghĩa là cá piranha, cá răng đao.

piranha phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piranha: giọng Anh (UK) /pɪˈɹɑːn(j)ə/, giọng Mỹ (US) /pɪˈɹɑn(j)ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.