piratical
US/paɪˈɹætɪkɘl/
giọng máy của trình duyệt
piratical nghĩa là kẻ cướp biển, kẻ cướp.
Nghĩa của piratical
Tính từ
- Thuộc Kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính chất ăn cướp.
- Vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả.
- piratic editionlần xuất bản không xin phép tác giả
Dạng từ của piratical
| So sánh hơn | more piratical |
| So sánh nhất | most piratical |
Họ từ của piratical
Câu hỏi thường gặp
piratical nghĩa là gì?
piratical (tính từ) nghĩa là kẻ cướp biển, kẻ cướp.
piratical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piratical: giọng Mỹ (US) /paɪˈɹætɪkɘl/.