TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pisé

UK/piːˈzeɪ/ US/piːˈzeɪ/ giọng máy của trình duyệt

pisé nghĩa là đất sét nén.

Nghĩa của pisé

Danh từ

  1. Kiến trúc Đất sét nén (với sỏi).

Dạng từ của pisé

Số nhiềupisés

Câu hỏi thường gặp

pisé nghĩa là gì?

pisé (danh từ) nghĩa là đất sét nén.

pisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pisé: giọng Anh (UK) /piːˈzeɪ/, giọng Mỹ (US) /piːˈzeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.